Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Iraq cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = IQD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Iraq 164.33891647 IQD
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د164.04864697 Hiện tại ع.د164.33891647 Cao nhất ع.د164.34126351
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
164.33891647 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.516928 IQD
-0.31%
7 ngày qua
-0.265994 IQD
-0.16%
30 ngày qua
+22.024854 IQD
+15.48%
1 năm qua
+22.88059 IQD
+16.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
136.24482468
Hôm nay
164.33891647
Cao nhất
164.96349315
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+15.80%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 152.92576281 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 134.14366677 IQD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
111.87243985 – 150.4708548 IQD
Năm biến động +10.88%
2023
Tỷ giá trung bình 125.95372711 IQD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
118.26146396 – 145.85357899 IQD
Năm biến động -16.50%
2024
Tỷ giá trung bình 121.47761385 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
119.29655614 – 124.41325072 IQD
Năm ổn định +0.50%
2025
Tỷ giá trung bình 131.87963436 IQD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
119.58077913 – 142.83162942 IQD
Năm biến động +18.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 152.92576281 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
136.24482468 – 164.96349315 IQD
Năm biến động +15.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.