Tỷ giá Dinar Iraq sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = TJS
Cập nhật
1
IQD
=
0.0060849
TJS
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = SM0.0060849 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ع.د164.34126351 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM0.00606591
Hiện tại
SM0.0060849
Cao nhất
SM0.00609575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0060849 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000023 TJS
+0.38%
7 ngày qua
+0.000002 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.000942 TJS
-13.40%
1 năm qua
-0.000984 TJS
-13.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00606195 Hôm nay
0.0060849 Cao nhất
0.00733973
0.00606195 Hôm nay
0.0060849 Cao nhất
0.00733973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
+1.78%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.62%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-13.64%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0082334 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00751582 TJS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.00664581
–
0.00893875
TJS
Năm biến động
-9.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00798104 TJS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00685619
–
0.00845584
TJS
Năm biến động
+19.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0082334 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00803773
–
0.00838247
TJS
Năm ổn định
-0.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00761929 TJS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00700125
–
0.00836255
TJS
Năm biến động
-15.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00658082 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00606195
–
0.00733973
TJS
Năm biến động
-13.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.