Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = LKR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Sri Lanka 36.20341856 LKR
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨36.20341856 Hiện tại ₨36.20341856 Cao nhất ₨36.20341856
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.20341856 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
+0.049008 LKR
+0.14%
7 ngày qua
+0.06768 LKR
+0.19%
30 ngày qua
+0.276176 LKR
+0.77%
1 năm qua
+3.299285 LKR
+10.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
32.35618805
Hôm nay
36.20341856
Cao nhất
37.19020609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
-1.89%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.65792346 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.01096184 LKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
17.85500465 – 37.19862276 LKR
Năm biến động +99.24%
2023
Tỷ giá trung bình 30.4522578 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
26.57810123 – 36.47454563 LKR
Năm biến động -17.90%
2024
Tỷ giá trung bình 27.99000052 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.54969362 – 29.59285889 LKR
TJS giảm giá -9.11%
2025
Tỷ giá trung bình 30.30586442 LKR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
26.88799958 – 33.68553933 LKR
Năm biến động +24.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.65792346 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.35618805 – 37.19020609 LKR
Năm biến động +7.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.