Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = TJS
Cập nhật
1
LKR
=
0.02772297
TJS
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = SM0.02772297 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₨36.07117751 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.0276217
Hiện tại
SM0.02772297
Cao nhất
SM0.02772297
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02772297 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000064 TJS
+0.23%
7 ngày qua
+0.00005 TJS
+0.18%
30 ngày qua
-0.000111 TJS
-0.40%
1 năm qua
-0.002668 TJS
-8.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.0268888 Hôm nay
0.02772297 Cao nhất
0.03090599
0.0268888 Hôm nay
0.02772297 Cao nhất
0.03090599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
+1.93%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-3.25%
Tháng 4
-4.70%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03588671 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03588671 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02688272
–
0.05600671
TJS
Năm biến động
-49.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03304239 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02741638
–
0.03762496
TJS
Năm biến động
+21.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0357504 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03379194
–
0.03766522
TJS
LKR tăng giá
+10.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0332152 TJS
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.02968633
–
0.03719131
TJS
Năm biến động
-19.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02806449 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0268888
–
0.03090599
TJS
Năm biến động
-7.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.