Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Loti Lesotho cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = LSL
Cập nhật
1
TJS
=
1.78435875
LSL
-1.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = L1.78435875 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = SM0.56042542 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L1.78435875
Hiện tại
L1.78435875
Cao nhất
L1.80370287
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78435875 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.029412 LSL
-1.62%
7 ngày qua
-0.023339 LSL
-1.29%
30 ngày qua
-0.02505 LSL
-1.38%
1 năm qua
-0.096058 LSL
-5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
1.67239649 Hôm nay
1.78435875 Cao nhất
1.8840726
1.67239649 Hôm nay
1.78435875 Cao nhất
1.8840726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
-1.84%
Tháng 2
+7.02%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.79695012 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.51087179 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11782175
–
1.83927391
LSL
Năm biến động
+18.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.70859374 LSL
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.60637637
–
1.85911982
LSL
Năm biến động
+1.44%
2024
Tỷ giá trung bình
1.69932802 LSL
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.61361263
–
1.77365987
LSL
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79695012 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.65794226
–
1.94288283
LSL
Năm biến động
+3.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.78758777 LSL
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.67239649
–
1.82951578
LSL
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.