Tỷ giá Loti Lesotho sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = TJS
Cập nhật
1
LSL
=
0.56042542
TJS
+1.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = SM0.56042542 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = L1.78435875 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.55441504
Hiện tại
SM0.56042542
Cao nhất
SM0.56042542
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56042542 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.009088 TJS
+1.65%
7 ngày qua
+0.008058 TJS
+1.46%
30 ngày qua
+0.007759 TJS
+1.40%
1 năm qua
+0.028628 TJS
+5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.53076511 Hôm nay
0.56042542 Cao nhất
0.59794433
0.53076511 Hôm nay
0.56042542 Cao nhất
0.59794433
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.25%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
-6.56%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67683517 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.67683517 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54369281
–
0.89459702
TJS
Năm biến động
-15.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.58569213 TJS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.53788894
–
0.62251912
TJS
Năm biến động
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58872287 TJS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.56380596
–
0.61972742
TJS
Năm ổn định
-2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55743401 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51469908
–
0.60315731
TJS
Năm biến động
-3.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.55953273 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54659272
–
0.59794433
TJS
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.