Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MDL
Cập nhật
1
TJS
=
1.95067772
MDL
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = L1.95067772 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = SM0.51264234 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L1.93907083
Hiện tại
L1.95067772
Cao nhất
L1.96463907
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95067772 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006085 MDL
+0.31%
7 ngày qua
-0.003771 MDL
-0.19%
30 ngày qua
+0.013192 MDL
+0.68%
1 năm qua
+0.110492 MDL
+6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
1.78961606 Hôm nay
1.95067772 Cao nhất
1.96463907
1.78961606 Hôm nay
1.95067772 Cao nhất
1.96463907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.80%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+3.03%
Tháng 9
+1.46%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.9199549 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.73768444 MDL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.40222927
–
1.98226657
MDL
Năm biến động
+19.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.67741946 MDL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.57872664
–
1.88843989
MDL
Năm biến động
-15.94%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64508464 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.57895152
–
1.71216575
MDL
TJS tăng giá
+6.81%
2025
Tỷ giá trung bình
1.73975405 MDL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.59152053
–
1.86011184
MDL
Năm biến động
+7.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.9199549 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.78961606
–
1.96463907
MDL
TJS tăng giá
+7.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.