Tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = TJS
Cập nhật
1
MDL
=
0.51264234
TJS
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = SM0.51264234 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = L1.95067772 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM0.50899934
Hiện tại
SM0.51264234
Cao nhất
SM0.51571092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51264234 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001604 TJS
-0.31%
7 ngày qua
-0.002742 TJS
-0.53%
30 ngày qua
-0.003491 TJS
-0.68%
1 năm qua
-0.030781 TJS
-5.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.50899934 Hôm nay
0.51264234 Cao nhất
0.55877907
0.50899934 Hôm nay
0.51264234 Cao nhất
0.55877907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.60803849 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.58268149 TJS
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.50447302
–
0.71315014
TJS
Năm biến động
-16.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5976013 TJS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.52953764
–
0.63342188
TJS
Năm biến động
+18.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.60803849 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.5840556
–
0.63333167
TJS
MDL giảm giá
-6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57576393 TJS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.53760208
–
0.62832994
TJS
Năm biến động
-7.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52107482 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50899934
–
0.55877907
TJS
MDL giảm giá
-6.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.