Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MNT
Cập nhật
1
TJS
=
391.54310412
MNT
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ₮391.54310412 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = SM0.002554 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮391.54310412
Hiện tại
₮391.54310412
Cao nhất
₮391.56580955
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
391.54310412 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+1.679092 MNT
+0.43%
7 ngày qua
+2.254374 MNT
+0.58%
30 ngày qua
+0.485597 MNT
+0.12%
1 năm qua
+2.755242 MNT
+0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
371.08735799 Hôm nay
391.54310412 Cao nhất
391.86143327
371.08735799 Hôm nay
391.54310412 Cao nhất
391.86143327
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 388.89050595 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
288.23800838 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
220.38797192
–
341.70791358
MNT
Năm biến động
+32.01%
2023
Tỷ giá trung bình
320.54996351 MNT
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
311.42748177
–
340.23832754
MNT
TJS giảm giá
-5.85%
2024
Tỷ giá trung bình
317.82374157 MNT
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
310.66025452
–
326.14709953
MNT
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
351.36736444 MNT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
305.92782426
–
392.20454217
MNT
Năm biến động
+24.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
388.89050595 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
371.08735799
–
391.86143327
MNT
Năm ổn định
+1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.