Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MOP
Cập nhật
1
TJS
=
0.87786142
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TJS = MOP$0.87786142 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = SM1.13913195 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.87786142
Hiện tại
MOP$0.87786142
Cao nhất
MOP$0.87786142
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87786142 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.001147 MOP
+0.13%
30 ngày qua
+0.000234 MOP
+0.03%
1 năm qua
+0.008705 MOP
+1.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.83768831 Hôm nay
0.87786142 Cao nhất
0.8802673
0.83768831 Hôm nay
0.87786142 Cao nhất
0.8802673
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.87388026 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74120931 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61733265
–
0.83333858
MOP
Năm biến động
+10.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74649085 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.73229603
–
0.807823
MOP
TJS giảm giá
-6.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.74531785 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73124518
–
0.76225929
MOP
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80843481 MOP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.73179287
–
0.87400233
MOP
Năm biến động
+18.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.87388026 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.83768831
–
0.8802673
MOP
Năm ổn định
+1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.