Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = TJS
Cập nhật
1
MOP
=
1.13913195
TJS
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = SM1.13913195 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = MOP$0.87786142 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM1.13913195
Hiện tại
SM1.13913195
Cao nhất
SM1.13913195
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13913195 TJS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000000 TJS
-0.00%
7 ngày qua
-0.00149 TJS
-0.13%
30 ngày qua
-0.000304 TJS
-0.03%
1 năm qua
-0.011409 TJS
-0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.13601857 Hôm nay
1.13913195 Cao nhất
1.19376144
1.13601857 Hôm nay
1.13913195 Cao nhất
1.19376144
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.79%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.36027623 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.36027623 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19999245
–
1.61987219
TJS
Năm biến động
-9.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34060356 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.23789493
–
1.36556797
TJS
MOP tăng giá
+7.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.34190544 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
1.31188956
–
1.36753037
TJS
Năm ổn định
+0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2431321 TJS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
1.14416171
–
1.3665069
TJS
Năm biến động
-15.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.14442989 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.13601857
–
1.19376144
TJS
Năm ổn định
-1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.