Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ouguiya Mauritania hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MRU
Cập nhật
1
TJS
=
4.40957127
MRU
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = UM4.40957127 MRU
Tỷ giá nghịch đảo
1 MRU = SM0.22677942 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
UM4.3923733
Hiện tại
UM4.40957127
Cao nhất
UM4.40957127
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Ouguiya Mauritania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MRU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.40957127 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.027966 MRU
+0.64%
7 ngày qua
+0.042477 MRU
+0.97%
30 ngày qua
+0.05095 MRU
+1.17%
1 năm qua
+0.110213 MRU
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
4.10934503 Hôm nay
4.40957127 Cao nhất
4.41689103
4.10934503 Hôm nay
4.40957127 Cao nhất
4.41689103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
+1.71%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MRU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.33894813 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.40870205 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79066348
–
3.85620845
MRU
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
3.39024531 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.12333628
–
3.67198588
MRU
Năm biến động
-0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
3.67919188 MRU
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.55727829
–
3.77433854
MRU
Năm ổn định
+1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
4.00916176 MRU
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.55325953
–
4.36105413
MRU
Năm biến động
+17.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.33894813 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.10934503
–
4.41689103
MRU
Năm ổn định
+2.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.