Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = TJS
Cập nhật
1
MRU
=
0.22678142
TJS
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = SM0.22678142 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = UM4.40953226 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.22678142
Hiện tại
SM0.22678142
Cao nhất
SM0.22766735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22678142 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000378 TJS
+0.17%
7 ngày qua
-0.002217 TJS
-0.97%
30 ngày qua
-0.002649 TJS
-1.15%
1 năm qua
-0.005811 TJS
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.22640359 Hôm nay
0.22678142 Cao nhất
0.24334778
0.22640359 Hôm nay
0.22678142 Cao nhất
0.24334778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+0.67%
Tháng 1
+1.64%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
-1.68%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29664186 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29664186 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25932208
–
0.35833772
TJS
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29587706 TJS
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.2723322
–
0.32017046
TJS
Năm biến động
+0.35%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27184696 TJS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.26494709
–
0.2811138
TJS
Năm ổn định
-1.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25066075 TJS
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.22930236
–
0.28143174
TJS
Năm biến động
-15.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23052101 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22640359
–
0.24334778
TJS
Năm ổn định
-2.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.