Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = MXN

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Mexico 2.04340743 MXN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.04340743 Hiện tại $2.04340743 Cao nhất $2.04340743
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.04340743 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.016098 MXN
+0.79%
30 ngày qua
+0.065157 MXN
+3.29%
1 năm qua
+0.022858 MXN
+1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.80795743
Hôm nay
2.04340743
Cao nhất
2.05612603
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-4.05%
Tháng 1
-2.14%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-2.20%
Tháng 8
+6.58%
Tháng 9
+4.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.9653577 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.84688443 MXN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.52840523 – 2.08410215 MXN
Năm biến động +5.35%
2023
Tỷ giá trung bình 1.64335186 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.52387316 – 1.92111417 MXN
Năm biến động -19.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1.70001329 MXN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
1.4953621 – 1.94017862 MXN
Năm biến động +23.77%
2025
Tỷ giá trung bình 1.92804301 MXN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
1.81749321 – 2.03306134 MXN
TJS tăng giá +2.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.9653577 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.80795743 – 2.05612603 MXN
Năm biến động +4.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.