Tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TJS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Somoni Tajikistan 0.48937866 TJS
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.48937866 Hiện tại SM0.48937866 Cao nhất SM0.48937866
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48937866 TJS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00063 TJS
-0.13%
7 ngày qua
-0.003886 TJS
-0.79%
30 ngày qua
-0.014545 TJS
-2.89%
1 năm qua
-0.005536 TJS
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.48635151
Hôm nay
0.48937866
Cao nhất
0.55311037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+4.22%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-2.40%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+2.25%
Tháng 8
-6.17%
Tháng 9
-3.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.61064899 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5455891 TJS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.47982293 – 0.65427674 TJS
Năm biến động -5.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.61064899 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.52053127 – 0.6562226 TJS
Năm biến động +23.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.592333 TJS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.51541646 – 0.66873435 TJS
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51908484 TJS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.49186907 – 0.55020838 TJS
MXN giảm giá -2.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50948496 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.48635151 – 0.55311037 TJS
Năm biến động -4.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.