Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = NAD
Cập nhật
1
TJS
=
1.78435875
NAD
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = $1.78435875 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = SM0.56042542 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.78435875
Hiện tại
$1.78435875
Cao nhất
$1.78439056
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.78435875 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.019344 NAD
-1.07%
7 ngày qua
-0.025804 NAD
-1.43%
30 ngày qua
-0.024993 NAD
-1.38%
1 năm qua
-0.098599 NAD
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.66952949 Hôm nay
1.78435875 Cao nhất
1.8840726
1.66952949 Hôm nay
1.78435875 Cao nhất
1.8840726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.15%
Tháng 12
-4.39%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+6.99%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
-2.40%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
-1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.79715067 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.50557641 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11539578
–
1.84099497
NAD
Năm biến động
+18.21%
2023
Tỷ giá trung bình
1.71244141 NAD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.61286107
–
1.85749851
NAD
Năm biến động
+1.22%
2024
Tỷ giá trung bình
1.69929691 NAD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.61359817
–
1.77365987
NAD
Năm ổn định
+2.55%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79715067 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.65794226
–
1.94288283
NAD
Năm biến động
+3.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.78761876 NAD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.66952949
–
1.82951578
NAD
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.