Tỷ giá Đô la Namibia sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = TJS

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Somoni Tajikistan 0.56291697 TJS
+1.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.56041543 Hiện tại SM0.56291697 Cao nhất SM0.56291697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56291697 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008502 TJS
+1.53%
7 ngày qua
+0.010481 TJS
+1.90%
30 ngày qua
+0.010233 TJS
+1.85%
1 năm qua
+0.031838 TJS
+5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.53076511
Hôm nay
0.56291697
Cao nhất
0.59897115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.26%
Tháng 12
+4.59%
Tháng 1
+1.70%
Tháng 2
-6.53%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+2.45%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67879478 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67879478 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54318454 – 0.89654275 TJS
Năm biến động -15.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58444411 TJS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.53835844 – 0.6200162 TJS
Năm biến động -1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58873232 TJS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.56380596 – 0.61973298 TJS
Năm ổn định -2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55736185 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51469908 – 0.60315731 TJS
Năm biến động -3.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55952525 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54659272 – 0.59897115 TJS
Năm ổn định +0.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.