Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = NIO

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Córdoba Nicaragua 3.98952895 NIO
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$3.98878764 Hiện tại C$3.98952895 Cao nhất C$3.98952895
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.98952895 NIO
2026-11-06
24 giờ qua
+0.007019 NIO
+0.18%
7 ngày qua
-0.006426 NIO
-0.16%
30 ngày qua
-0.008707 NIO
-0.22%
1 năm qua
+0.006231 NIO
+0.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.8239743
Hôm nay
3.98952895
Cao nhất
4.01341367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-1.67%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.24%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.98156883 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.29731667 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.73977784 – 3.69656263 NIO
Năm biến động +13.98%
2023
Tỷ giá trung bình 3.38495294 NIO
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
3.3264062 – 3.65358871 NIO
TJS giảm giá -6.50%
2024
Tỷ giá trung bình 3.41153798 NIO
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
3.33987884 – 3.49576102 NIO
Năm ổn định +0.96%
2025
Tỷ giá trung bình 3.70343809 NIO
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.35631196 – 4.01100552 NIO
Năm biến động +18.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.98156883 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.8239743 – 4.01341367 NIO
Năm ổn định +0.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.