Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = TJS
Cập nhật
1
NIO
=
0.25070274
TJS
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = SM0.25070274 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = C$3.98878764 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.25069828
Hiện tại
SM0.25070274
Cao nhất
SM0.25070274
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25070274 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000395 TJS
-0.16%
7 ngày qua
+0.00045 TJS
+0.18%
30 ngày qua
+0.000592 TJS
+0.24%
1 năm qua
-0.000345 TJS
-0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.24916445 Hôm nay
0.25070274 Cao nhất
0.26150803
0.24916445 Hôm nay
0.25070274 Cao nhất
0.26150803
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.33%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30596505 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30596505 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27052159
–
0.3649931
TJS
Năm biến động
-12.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29562323 TJS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.2737035
–
0.30062474
TJS
NIO tăng giá
+6.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29317746 TJS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.28606074
–
0.29941206
TJS
Năm ổn định
-0.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27131845 TJS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.24931404
–
0.29794608
TJS
Năm biến động
-15.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25117872 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24916445
–
0.26150803
TJS
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.