Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PGK

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Kina Papua New Guinea 0.49438516 PGK
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.49438516 Hiện tại K0.49438516 Cao nhất K0.49439623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49438516 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000011 PGK
7 ngày qua
+0.008377 PGK
+1.72%
30 ngày qua
+0.007166 PGK
+1.47%
1 năm qua
+0.036424 PGK
+7.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.44469193
Hôm nay
0.49438516
Cao nhất
0.49549112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.29%
Tháng 3
+1.57%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+2.17%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+1.87%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48407737 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32398974 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.22226987 – 0.36794482 PGK
Năm biến động +10.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33347595 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.32048621 – 0.35198818 PGK
Năm ổn định -0.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.36111121 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.3385315 – 0.38011978 PGK
Năm biến động +7.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41767441 PGK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.3641092 – 0.46941354 PGK
Năm biến động +23.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48407737 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44469193 – 0.49549112 PGK
TJS tăng giá +7.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.