Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SCR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rupee Seychelles 1.49006399 SCR
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.48843572 Hiện tại ₨1.49006399 Cao nhất ₨1.51057825
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.49006399 SCR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005314 SCR
-0.36%
7 ngày qua
-0.007834 SCR
-0.52%
30 ngày qua
-0.01777 SCR
-1.18%
1 năm qua
+0.010312 SCR
+0.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.38653536
Hôm nay
1.49006399
Cao nhất
1.65738452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.30%
Tháng 12
+4.77%
Tháng 1
-5.33%
Tháng 2
+1.52%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.82%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.50646992 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.24565194 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02296325 – 1.43389392 SCR
Năm biến động +7.51%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24660891 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.15822696 – 1.4058082 SCR
Năm biến động -6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.26914465 SCR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.19856987 – 1.43312607 SCR
Năm biến động +6.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.4404905 SCR
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.29482366 – 1.65738452 SCR
Năm biến động +12.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.50646992 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.38653536 – 1.60000365 SCR
Năm biến động +0.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.