Tỷ giá Rupee Seychelles sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = TJS

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Somoni Tajikistan 0.67110904 TJS
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.66199814 Hiện tại SM0.67110904 Cao nhất SM0.67184628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67110904 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004454 TJS
+0.67%
7 ngày qua
+0.013873 TJS
+2.11%
30 ngày qua
+0.015714 TJS
+2.40%
1 năm qua
-0.00468 TJS
-0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.60336029
Hôm nay
0.67110904
Cao nhất
0.72122214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.49%
Tháng 12
-4.55%
Tháng 1
+5.63%
Tháng 2
-1.50%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.80797062 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.80797062 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69740166 – 0.97755222 TJS
Năm biến động -6.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80346096 TJS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.71133459 – 0.86338864 TJS
Năm biến động +7.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.78855855 TJS
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.69777532 – 0.83432767 TJS
Năm biến động -6.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.69768173 TJS
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.60336029 – 0.77230594 TJS
Năm biến động -11.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66403933 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62499858 – 0.72122214 TJS
Năm biến động -0.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.