Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TOP
Cập nhật
1
TJS
=
0.26196068
TOP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = T$0.26196068 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = SM3.81736676 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.26082217
Hiện tại
T$0.26196068
Cao nhất
T$0.26196068
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26196068 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000064 TOP
+0.02%
7 ngày qua
+0.000973 TOP
+0.37%
30 ngày qua
+0.00034 TOP
+0.13%
1 năm qua
+0.001053 TOP
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.25031428 Hôm nay
0.26196068 Cao nhất
0.26252235
0.25031428 Hôm nay
0.26196068 Cao nhất
0.26252235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-1.01%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-0.84%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.26054702 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21453525 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17241267
–
0.24786487
TOP
Năm biến động
+14.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21872352 TOP
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.21253722
–
0.23714364
TOP
TJS giảm giá
-7.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21970443 TOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.21234499
–
0.22732428
TOP
TJS tăng giá
+3.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24264724 TOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.21897315
–
0.26254849
TOP
Năm biến động
+18.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26054702 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25031428
–
0.26230434
TOP
Năm ổn định
+0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.