Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = TJS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Somoni Tajikistan 3.81736676 TJS
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM3.81736676 Hiện tại SM3.81736676 Cao nhất SM3.83402997
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.81736676 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000929 TJS
-0.02%
7 ngày qua
-0.014234 TJS
-0.37%
30 ngày qua
-0.004962 TJS
-0.13%
1 năm qua
-0.015404 TJS
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.80919942
Hôm nay
3.81736676
Cao nhất
3.9949779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.71682203 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.71682203 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.03445634 – 5.80003788 TJS
Năm biến động -12.35%
2023
Tỷ giá trung bình 4.57455441 TJS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.21685357 – 4.70505824 TJS
TOP tăng giá +8.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.5523895 TJS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.39900223 – 4.7093176 TJS
TOP giảm giá -3.33%
2025
Tỷ giá trung bình 4.14062243 TJS
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
3.80882023 – 4.56676995 TJS
Năm biến động -15.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.83837262 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.81236544 – 3.9949779 TJS
Năm ổn định -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.