Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = TZS

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Shilling Tanzania 286.47700606 TZS
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh286.13872547 Hiện tại TSh286.47700606 Cao nhất TSh286.9327672
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
286.47700606 TZS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.130908 TZS
-0.05%
7 ngày qua
-0.436853 TZS
-0.15%
30 ngày qua
+0.541413 TZS
+0.19%
1 năm qua
+20.385199 TZS
+7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
262.03623376
Hôm nay
286.47700606
Cao nhất
288.73881837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
-1.96%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
+0.46%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 285.0169829 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 213.80999706 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
177.56373357 – 240.65670708 TZS
Năm biến động +12.09%
2023
Tỷ giá trung bình 224.21486712 TZS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
213.17556635 – 233.78516152 TZS
Năm ổn định +0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 242.61627454 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
215.5607036 – 257.19281856 TZS
Năm biến động -3.15%
2025
Tỷ giá trung bình 257.4344753 TZS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
222.47427545 – 281.17105814 TZS
Năm biến động +20.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 285.0169829 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
266.41226 – 288.73881837 TZS
TJS tăng giá +7.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.