Tỷ giá Shilling Tanzania sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = TJS
Cập nhật
1
TZS
=
0.00349053
TJS
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = SM0.00349053 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = TSh286.48974014 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.00347993
Hiện tại
SM0.00349053
Cao nhất
SM0.00349053
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00349053 TJS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000022 TJS
+0.63%
7 ngày qua
+0.000018 TJS
+0.51%
30 ngày qua
-0.000001 TJS
-0.03%
1 năm qua
-0.000261 TJS
-6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.00346334 Hôm nay
0.00349053 Cao nhất
0.00381627
0.00346334 Hôm nay
0.00349053 Cao nhất
0.00381627
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
+2.00%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-2.54%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00471736 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00471736 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0041553
–
0.00563178
TJS
Năm biến động
-10.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00446319 TJS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00427743
–
0.00469097
TJS
Năm ổn định
-0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00413015 TJS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.00388813
–
0.00463906
TJS
Năm biến động
+3.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00389613 TJS
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00355655
–
0.0044949
TJS
Năm biến động
-16.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00350989 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00346334
–
0.00375358
TJS
TZS giảm giá
-6.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.