Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = VES

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Bolívar Venezuela 96.59925258 VES
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.96.16187069 Hiện tại Bs.96.59925258 Cao nhất Bs.96.59925258
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
96.59925258 VES
2026-11-03
24 giờ qua
+0.066325 VES
+0.07%
7 ngày qua
+0.785461 VES
+0.82%
30 ngày qua
+2.558868 VES
+2.72%
1 năm qua
+72.360771 VES
+298.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
24.16306309
Hôm nay
96.59925258
Cao nhất
96.59925258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.42%
Tháng 12
+21.95%
Tháng 1
+19.35%
Tháng 2
+12.58%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+14.05%
Tháng 5
+13.27%
Tháng 6
+18.15%
Tháng 7
+5.74%
Tháng 8
+8.63%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 86.62525235 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62699832 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32553448 – 1.64591216 VES
Năm biến động +305.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.64808283 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67672129 – 3.27657007 VES
Năm biến động +95.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.57059843 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26904466 – 4.76941796 VES
Năm biến động +45.83%
2025
Tỷ giá trung bình 13.63199476 VES
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
4.76697854 – 32.24299046 VES
Năm biến động +575.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 86.62525235 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
32.21988755 – 96.59925258 VES
Năm biến động +199.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.