Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = TJS

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Somoni Tajikistan 0.01035205 TJS
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM0.01035205 Hiện tại SM0.01035205 Cao nhất SM0.01039913
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01035205 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 TJS
-0.07%
7 ngày qua
-0.000085 TJS
-0.81%
30 ngày qua
-0.000282 TJS
-2.65%
1 năm qua
-0.030905 TJS
-74.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01035205
Hôm nay
0.01035205
Cao nhất
0.04138548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.96%
Tháng 12
-18.00%
Tháng 1
-16.21%
Tháng 2
-11.18%
Tháng 3
-4.35%
Tháng 4
-12.32%
Tháng 5
-11.72%
Tháng 6
-15.36%
Tháng 7
-5.43%
Tháng 8
-7.95%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.92676838 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.92676838 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60756584 – 3.07187124 TJS
Năm biến động -75.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38854545 TJS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.3051972 – 0.59640204 TJS
Năm biến động -48.77%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28316506 TJS
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.20966919 – 0.30589977 TJS
Năm biến động -31.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10174928 TJS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03101449 – 0.20977648 TJS
Năm biến động -85.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01237719 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01035205 – 0.03103673 TJS
Năm biến động -66.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.