Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tala Samoa cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = WST
Cập nhật
1
TJS
=
0.29830344
WST
-0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = WS$0.29830344 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = SM3.35229125 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.29830344
Hiện tại
WS$0.29830344
Cao nhất
WS$0.29927644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29830344 WST
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00099 WST
-0.33%
7 ngày qua
-0.000154 WST
-0.05%
30 ngày qua
-0.000777 WST
-0.26%
1 năm qua
-0.004456 WST
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.28235 Hôm nay
0.29830344 Cao nhất
0.30703349
0.28235 Hôm nay
0.29830344 Cao nhất
0.30703349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
-2.43%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29756631 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24632969 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1995959
–
0.28236699
WST
Năm biến động
+14.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25296441 WST
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.2465805
–
0.26939221
WST
TJS giảm giá
-3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25970173 WST
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.25396392
–
0.267181
WST
Năm ổn định
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28156338 WST
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.25208885
–
0.30703349
WST
Năm biến động
+18.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29756631 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28235
–
0.30514991
WST
Năm ổn định
-2.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.