Tỷ giá Tala Samoa sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = TJS
Cập nhật
1
WST
=
3.35229125
TJS
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = SM3.35229125 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = WS$0.29830344 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM3.34139227
Hiện tại
SM3.35229125
Cao nhất
SM3.35229125
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.35229125 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.010899 TJS
+0.33%
7 ngày qua
+0.001731 TJS
+0.05%
30 ngày qua
+0.006669 TJS
+0.20%
1 năm qua
+0.049335 TJS
+1.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
3.25697372 Hôm nay
3.35229125 Cao nhất
3.54170352
3.25697372 Hôm nay
3.35229125 Cao nhất
3.54170352
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+2.78%
Tháng 1
+2.49%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.11214323 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.11214323 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.54149043
–
5.01012303
TJS
Năm biến động
-13.01%
2023
Tỷ giá trung bình
3.95539746 TJS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.71205983
–
4.0554707
TJS
WST tăng giá
+3.61%
2024
Tỷ giá trung bình
3.85123836 TJS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.74278107
–
3.93756714
TJS
Năm ổn định
-0.68%
2025
Tỷ giá trung bình
3.56860255 TJS
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.25697372
–
3.96685536
TJS
Năm biến động
-15.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.36093012 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.27707777
–
3.54170352
TJS
Năm ổn định
+2.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.