Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = XOF

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Franc CFA Tây Phi 63.34642497 XOF
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA63.15163247 Hiện tại CFA63.34642497 Cao nhất CFA63.78644734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
63.34642497 XOF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.414583 XOF
-0.65%
7 ngày qua
-0.569218 XOF
-0.89%
30 ngày qua
-0.346667 XOF
-0.54%
1 năm qua
+1.689313 XOF
+2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
58.36149146
Hôm nay
63.34642497
Cao nhất
64.14304517
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
+0.98%
Tháng 3
+0.69%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.75%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.37%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 62.79249974 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.48534969 XOF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
45.325642 – 69.24397452 XOF
Năm biến động +17.54%
2023
Tỷ giá trung bình 56.14686906 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.33537591 – 62.12488771 XOF
Năm biến động -9.92%
2024
Tỷ giá trung bình 56.22882765 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.11101041 – 59.13676559 XOF
TJS tăng giá +7.45%
2025
Tỷ giá trung bình 58.37738529 XOF
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
53.03135935 – 61.92792385 XOF
Năm biến động +4.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.79249974 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
58.36149146 – 64.14304517 XOF
TJS tăng giá +4.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.