Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = TJS
Cập nhật
1
XOF
=
0.01577161
TJS
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = SM0.01577161 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = CFA63.40507674 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
SM0.01567731
Hiện tại
SM0.01577161
Cao nhất
SM0.0158349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01577161 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000102 TJS
+0.65%
7 ngày qua
+0.000142 TJS
+0.91%
30 ngày qua
+0.000067 TJS
+0.43%
1 năm qua
-0.000447 TJS
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.01559015 Hôm nay
0.01577161 Cao nhất
0.01713459
0.01559015 Hôm nay
0.01577161 Cao nhất
0.01713459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0178313 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01767284 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.01444169
–
0.02206257
TJS
Năm biến động
-14.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0178313 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01609661
–
0.01874928
TJS
Năm biến động
+11.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01778975 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.01690995
–
0.01848053
TJS
XOF giảm giá
-6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0171554 TJS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.0161478
–
0.01885677
TJS
Năm biến động
-3.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01593426 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01559015
–
0.01713459
TJS
XOF giảm giá
-4.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.