Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = YER
Cập nhật
1
TJS
=
25.70226779
YER
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ﷼25.70226779 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = SM0.03890707 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼25.58193546
Hiện tại
﷼25.70226779
Cao nhất
﷼25.7075629
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.70226779 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.01303 YER
+0.05%
7 ngày qua
+0.110366 YER
+0.43%
30 ngày qua
+0.026543 YER
+0.10%
1 năm qua
-0.147315 YER
-0.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
24.80001618 Hôm nay
25.70226779 Cao nhất
26.00406527
24.80001618 Hôm nay
25.70226779 Cao nhất
26.00406527
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
+1.91%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
+0.42%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 25.61130143 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.99872631 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.18403601
–
25.81411307
YER
Năm biến động
+10.87%
2023
Tỷ giá trung bình
23.18182499 YER
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
22.73519169
–
25.001333
YER
TJS giảm giá
-7.05%
2024
Tỷ giá trung bình
23.2134808 YER
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
22.70709225
–
23.8888506
YER
Năm ổn định
+0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
24.42191331 YER
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
22.39201338
–
26.05028752
YER
Năm biến động
+12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.61130143 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.80001618
–
25.92699705
YER
Năm ổn định
-0.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.