Tỷ giá Rial Yemen sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = TJS
Cập nhật
1
YER
=
0.03889906
TJS
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = SM0.03889906 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ﷼25.7075629 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.03889906
Hiện tại
SM0.03889906
Cao nhất
SM0.03892128
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03889906 TJS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000191 TJS
-0.49%
7 ngày qua
-0.00025 TJS
-0.64%
30 ngày qua
-0.000048 TJS
-0.12%
1 năm qua
+0.000208 TJS
+0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.03845553 Hôm nay
0.03889906 Cao nhất
0.04032255
0.03845553 Hôm nay
0.03889906 Cao nhất
0.04032255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+0.81%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
-1.60%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04383927 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04383927 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0387385
–
0.05212667
TJS
Năm biến động
-9.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0431685 TJS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.03999787
–
0.04398467
TJS
YER tăng giá
+7.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0430859 TJS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.04186053
–
0.0440391
TJS
Năm ổn định
-0.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04107077 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.03838729
–
0.04465878
TJS
Năm biến động
-11.27%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03904569 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03856984
–
0.04032255
TJS
Năm ổn định
+0.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.