Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = ZAR

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Rand Nam Phi 1.80809337 ZAR
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất R1.80169224 Hiện tại R1.80809337 Cao nhất R1.81863495
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80809337 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.010542 ZAR
-0.58%
7 ngày qua
+0.001851 ZAR
+0.10%
30 ngày qua
-0.001604 ZAR
-0.09%
1 năm qua
-0.066968 ZAR
-3.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.6740103
Hôm nay
1.80809337
Cao nhất
1.89775943
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.13%
Tháng 12
-3.61%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
+4.19%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-2.86%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.79678006 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.51209289 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11445402 – 1.84039701 ZAR
Năm biến động +18.29%
2023
Tỷ giá trung bình 1.70795156 ZAR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
1.6066278 – 1.85758898 ZAR
Năm biến động +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 1.69970931 ZAR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.60868183 – 1.77821667 ZAR
TJS tăng giá +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 1.79678006 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.65392074 – 1.948596 ZAR
Năm biến động +3.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.78747746 ZAR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.6740103 – 1.83451819 ZAR
Năm ổn định +0.79%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.