Tỷ giá Rand Nam Phi sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = TJS

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Somoni Tajikistan 0.55436494 TJS
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM0.54986296 Hiện tại SM0.55436494 Cao nhất SM0.55503375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.55436494 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004502 TJS
+0.82%
7 ngày qua
+0.001039 TJS
+0.19%
30 ngày qua
+0.001786 TJS
+0.32%
1 năm qua
+0.021049 TJS
+3.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.52693718
Hôm nay
0.55436494
Cao nhất
0.59736789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.24%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
+2.51%
Tháng 2
-4.02%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+2.94%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.67640018 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67640018 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54336102 – 0.89730037 TJS
Năm biến động -15.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.58592422 TJS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.53833222 – 0.6224217 TJS
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5886044 TJS
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.56236117 – 0.62162696 TJS
ZAR giảm giá -3.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55748025 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.51319001 – 0.6046239 TJS
Năm biến động -3.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55956486 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.54510225 – 0.59736789 TJS
Năm ổn định -0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.