Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = AFN
Cập nhật
1
TMT
=
18.23361738
AFN
-3.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ؋18.23361738 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = T0.05484375 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
؋18.23361738
Hiện tại
؋18.23361738
Cao nhất
؋18.57142829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.23361738 AFN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.568045 AFN
-3.02%
7 ngày qua
-0.194951 AFN
-1.06%
30 ngày qua
-0.623526 AFN
-3.31%
1 năm qua
-1.280969 AFN
-6.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
17.66381681 Hôm nay
18.23361738 Cao nhất
19.51458604
17.66381681 Hôm nay
18.23361738 Cao nhất
19.51458604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-1.39%
Tháng 1
-3.85%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+4.05%
Tháng 7
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 25.67807779 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.67807779 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.35897066
–
30.15305771
AFN
Năm biến động
-15.42%
2023
Tỷ giá trung bình
23.60203181 AFN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
19.63459857
–
26.142856
AFN
Năm biến động
-19.67%
2024
Tỷ giá trung bình
20.11712204 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
18.59702343
–
21.43968575
AFN
Năm biến động
-0.54%
2025
Tỷ giá trung bình
19.89218699 AFN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
18.61545954
–
22.44071143
AFN
Năm biến động
-6.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.44591365 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.66381681
–
19.08831823
AFN
TMT giảm giá
-3.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.