Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = TMT

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Manat Turkmenistan 0.05484375 TMT
+3.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.05384615 Hiện tại T0.05484375 Cao nhất T0.05484375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05484375 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001657 TMT
+3.12%
7 ngày qua
+0.00058 TMT
+1.07%
30 ngày qua
+0.001813 TMT
+3.42%
1 năm qua
+0.0036 TMT
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05124372
Hôm nay
0.05484375
Cao nhất
0.05661291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+4.00%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-3.89%
Tháng 7
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05421973 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03904173 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03316413 – 0.04105264 TMT
Năm biến động +18.23%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04268364 TMT
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.03825137 – 0.0509305 TMT
Năm biến động +24.48%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04974593 TMT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04664247 – 0.05377205 TMT
Năm biến động +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05034363 TMT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.04456187 – 0.05371879 TMT
Năm biến động +6.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05421973 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05238806 – 0.05661291 TMT
AFN tăng giá +3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.