Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Argentina cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = ARS

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Argentina 441.0667597 ARS
+1.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $431.61916802 Hiện tại $441.0667597 Cao nhất $441.12201682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
441.0667597 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+5.027758 ARS
+1.15%
7 ngày qua
+4.70378 ARS
+1.08%
30 ngày qua
+5.467903 ARS
+1.26%
1 năm qua
+19.352201 ARS
+4.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
386.45355207
Hôm nay
441.0667597
Cao nhất
441.12201682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+3.68%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 429.23202147 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.28603946 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.88184058 – 50.61028571 ARS
Năm biến động +72.99%
2023
Tỷ giá trung bình 84.50236679 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
50.493858 – 231.00262991 ARS
Năm biến động +357.49%
2024
Tỷ giá trung bình 261.15400841 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
230.85298661 – 293.73225071 ARS
Năm biến động +27.23%
2025
Tỷ giá trung bình 354.57766777 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
293.51384615 – 424.36048433 ARS
Năm biến động +40.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 429.23202147 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.45355207 – 441.12201682 ARS
Năm biến động +6.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.