Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TMT

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Manat Turkmenistan 0.00227938 TMT
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T0.00227925 Hiện tại T0.00227938 Cao nhất T0.00231686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00227938 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 TMT
-0.14%
7 ngày qua
-0.000029 TMT
-1.24%
30 ngày qua
-0.000016 TMT
-0.71%
1 năm qua
-0.000092 TMT
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00226961
Hôm nay
0.00227938
Cao nhất
0.00258763
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.27%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-3.55%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02753757 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02753757 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01975883 – 0.03586564 TMT
Năm biến động -42.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01338879 TMT
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00432896 – 0.01980439 TMT
Năm biến động -78.14%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00384785 TMT
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00340446 – 0.00433176 TMT
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00286435 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00235649 – 0.00340699 TMT
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00233191 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00226961 – 0.00258763 TMT
Năm biến động -5.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.