Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BDT
Cập nhật
1
TMT
=
35.96639645
BDT
+1.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ৳35.96639645 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = T0.02780373 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳34.85752928
Hiện tại
৳35.96639645
Cao nhất
৳35.96639645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.96639645 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.59035 BDT
+1.67%
7 ngày qua
+0.75068 BDT
+2.13%
30 ngày qua
+0.846117 BDT
+2.41%
1 năm qua
+1.19878 BDT
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
34.65761909 Hôm nay
35.96639645 Cao nhất
35.96639645
34.65761909 Hôm nay
35.96639645 Cao nhất
35.96639645
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.39%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+0.94%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 35.15823762 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.62412201 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.80827958
–
30.31821657
BDT
Năm biến động
+20.66%
2023
Tỷ giá trung bình
30.82525016 BDT
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
29.46119915
–
31.95649047
BDT
TMT tăng giá
+6.28%
2024
Tỷ giá trung bình
32.94376852 BDT
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
31.12963875
–
34.97157351
BDT
Năm biến động
+8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
34.74925495 BDT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
34.04751425
–
35.28970085
BDT
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.15823762 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.65761909
–
35.96639645
BDT
TMT tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.