Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = TMT
Cập nhật
1
BDT
=
0.02780306
TMT
-1.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BDT = T0.02780306 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ৳35.96725994 BDT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.02780306
Hiện tại
T0.02780306
Cao nhất
T0.0282275
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BDT/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02780306 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000465 TMT
-1.64%
7 ngày qua
-0.000478 TMT
-1.69%
30 ngày qua
-0.000671 TMT
-2.35%
1 năm qua
-0.000959 TMT
-3.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.02780306 Hôm nay
0.02780306 Cao nhất
0.02885368
0.02780306 Hôm nay
0.02780306 Cao nhất
0.02885368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-0.93%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BDT/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.037761 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.037761 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03298347
–
0.04384373
TMT
Năm biến động
-17.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03245192 TMT
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03129255
–
0.03394295
TMT
BDT giảm giá
-5.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03039887 TMT
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02859465
–
0.03212373
TMT
Năm biến động
-7.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.028778 TMT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02833688
–
0.02937072
TMT
Năm ổn định
-2.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02844057 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02780306
–
0.02885368
TMT
BDT giảm giá
-3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.