Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BGN

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Lev Bulgaria 0.49887671 BGN
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.49282513 Hiện tại лв0.49887671 Cao nhất лв0.50085714
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49887671 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001209 BGN
-0.24%
7 ngày qua
+0.000835 BGN
+0.17%
30 ngày qua
+0.002265 BGN
+0.46%
1 năm qua
+0.015215 BGN
+3.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.46414143
Hôm nay
0.49887671
Cao nhất
0.50480466
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.60%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+1.67%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.5307566 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.5307566 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46062599 – 0.58067009 BGN
Năm biến động +6.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51591895 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.496828 – 0.5347203 BGN
TMT giảm giá -3.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51589889 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.49857863 – 0.53759972 BGN
TMT tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.49453557 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46971225 – 0.54528857 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49332019 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.46414143 – 0.50480466 BGN
TMT tăng giá +5.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.