Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TMT
Cập nhật
1
BGN
=
2.00410268
TMT
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = T2.00410268 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = лв0.49897643 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T1.99657731
Hiện tại
T2.00410268
Cao nhất
T2.0291173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.00410268 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.004445 TMT
+0.22%
7 ngày qua
-0.003614 TMT
-0.18%
30 ngày qua
-0.009543 TMT
-0.47%
1 năm qua
-0.06346 TMT
-3.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
1.98096428 Hôm nay
2.00410268 Cao nhất
2.15451571
1.98096428 Hôm nay
2.00410268 Cao nhất
2.15451571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.62%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.02764545 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.88836304 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7221483
–
2.17095868
TMT
Năm biến động
-6.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.93872806 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.87013658
–
2.01276901
TMT
BGN tăng giá
+3.49%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93890582 TMT
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.86012003
–
2.00570168
TMT
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.02611387 TMT
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.83389136
–
2.12896299
TMT
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.02764545 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.98096428
–
2.15451571
TMT
BGN giảm giá
-4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.