Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BHD

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Dinar Bahrain 0.10912196 BHD
+1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất .د.ب0.10600966 Hiện tại .د.ب0.10912196 Cao nhất .د.ب0.1091555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10912196 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001535 BHD
+1.43%
7 ngày qua
+0.001664 BHD
+1.55%
30 ngày qua
+0.001657 BHD
+1.54%
1 năm qua
+0.001725 BHD
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.10600966
Hôm nay
0.10912196
Cao nhất
0.10942725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.28%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.51%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10764646 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10755781 BHD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.09999735 – 0.10864496 BHD
Năm ổn định +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10752248 BHD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.10627657 – 0.1123272 BHD
Năm ổn định -0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10753716 BHD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.1061862 – 0.11216667 BHD
Năm ổn định -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10750306 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10647778 – 0.10910712 BHD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10764646 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10600966 – 0.10942725 BHD
Năm ổn định +1.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.