Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = TMT

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Manat Turkmenistan 9.27459689 TMT
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T9.243709 Hiện tại T9.27459689 Cao nhất T9.43310235
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.27459689 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.020242 TMT
-0.22%
7 ngày qua
-0.046555 TMT
-0.50%
30 ngày qua
-0.008238 TMT
-0.09%
1 năm qua
-0.036686 TMT
-0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
9.13849119
Hôm nay
9.27459689
Cao nhất
9.43310235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.28%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
+0.60%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 9.30210478 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.2974946 TMT
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
9.20429286 – 10.00026526 TMT
Năm ổn định -0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 9.30046967 TMT
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
8.90256335 – 9.40941156 TMT
Năm ổn định +0.05%
2024
Tỷ giá trung bình 9.2992727 TMT
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
8.91530461 – 9.41741984 TMT
Năm ổn định +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 9.30210478 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.16530449 – 9.39163101 TMT
Năm ổn định +0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.2900868 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.13849119 – 9.43310235 TMT
Năm ổn định -0.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.