Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Burundi cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = BIF

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Franc Burundi 858.16447171 BIF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu858.16447171 Hiện tại FBu858.16447171 Cao nhất FBu869.24194643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
858.16447171 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
-1.706746 BIF
-0.20%
7 ngày qua
+2.459781 BIF
+0.29%
30 ngày qua
-1.934924 BIF
-0.22%
1 năm qua
+17.756928 BIF
+2.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
818.94680057
Hôm nay
858.16447171
Cao nhất
869.24194643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 854.09059286 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 582.62195275 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
531.76831326 – 595.08858357 BIF
TMT tăng giá +3.21%
2023
Tỷ giá trung bình 727.15207141 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
585.87344257 – 815.14285714 BIF
Năm biến động +37.58%
2024
Tỷ giá trung bình 823.10765164 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
811.51232279 – 857.67085714 BIF
TMT tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 843.56776303 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
829.77207977 – 856.59483504 BIF
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 854.09059286 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
818.94680057 – 869.24194643 BIF
Năm ổn định +1.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.