Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Chile cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CLP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Chile 279.69428571 CLP
-1.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $279.07992026 Hiện tại $279.69428571 Cao nhất $283.58466056
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
279.69428571 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
-4.222776 CLP
-1.49%
7 ngày qua
-3.154286 CLP
-1.12%
30 ngày qua
-3.425714 CLP
-1.21%
1 năm qua
+10.332607 CLP
+3.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
243.50451709
Hôm nay
279.69428571
Cao nhất
283.93420459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.42%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+5.71%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
+3.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.83%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 275.18469479 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 249.44257918 CLP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
213.00804324 – 300.06428154 CLP
Năm biến động -0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 239.72709467 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
222.45014245 – 269.78252621 CLP
Năm biến động +3.63%
2024
Tỷ giá trung bình 269.3624511 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
251.29679402 – 283.40021425 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 271.2828822 CLP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
256.55853276 – 289.35728832 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 275.18469479 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
243.50451709 – 283.93420459 CLP
Năm biến động +9.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.