Tỷ giá Peso Chile sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = TMT

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Manat Turkmenistan 0.00357238 TMT
+1.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T0.00352628 Hiện tại T0.00357238 Cao nhất T0.0035832
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00357238 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00005 TMT
+1.43%
7 ngày qua
+0.000037 TMT
+1.04%
30 ngày qua
+0.00004 TMT
+1.14%
1 năm qua
-0.00014 TMT
-3.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00352194
Hôm nay
0.00357238
Cao nhất
0.0041067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.55%
Tháng 12
+3.64%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.40%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
-2.94%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00418255 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00402723 TMT
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00333262 – 0.00469466 TMT
Năm biến động +0.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00418255 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00370669 – 0.00449539 TMT
Năm biến động -3.50%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00371551 TMT
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00352858 – 0.00397936 TMT
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00368834 TMT
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00345594 – 0.00389775 TMT
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00363891 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00352194 – 0.0041067 TMT
Năm biến động -8.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.