Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = CRC

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Colón Costa Rica 129.86497829 CRC
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₡129.86494118 Hiện tại ₡129.86497829 Cao nhất ₡131.47494534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
129.86497829 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
+0.287658 CRC
+0.22%
7 ngày qua
-0.050932 CRC
-0.04%
30 ngày qua
-0.767527 CRC
-0.59%
1 năm qua
-13.06442 CRC
-9.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
127.29189658
Hôm nay
129.86497829
Cao nhất
143.55510314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-5.51%
Tháng 2
-1.63%
Tháng 3
-2.17%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.47%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 184.07411468 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 184.07411468 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
165.58826952 – 197.616458 CRC
Năm biến động -8.77%
2023
Tỷ giá trung bình 154.51762172 CRC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
148.03195499 – 169.06907114 CRC
Năm biến động -12.28%
2024
Tỷ giá trung bình 147.12407301 CRC
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
142.11975606 – 157.39886935 CRC
TMT giảm giá -2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 143.70947302 CRC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
139.11656211 – 146.55588234 CRC
Năm ổn định -2.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.59027533 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.29189658 – 142.83041522 CRC
Năm biến động -8.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.